Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 4 Bộ thủ: 丨 Cấu trúc: 镶嵌结构
Pinyin: jiè Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: gaai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:丯字丯音丯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dense
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiè
Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ
野草的古称。