Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 4 Bộ thủ: 二 Cấu trúc: 独体字
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: Guangdong: kei4
Minnan: ê、ki、kì、kî Chaozhou: ki5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:亓官亓字亓音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (archaic form) his, her, its, their; that
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ
“其”的古字 身死国亡,为天下笑,子亓慎之。——《墨子》