Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 二 Cấu trúc: 上中下结构 简体:
Pinyin: gèn Zhuyin: ㄍㄣˋ Yueping: gang2 Guangdong: geng2
Minnan: kèng、khèng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:亙古修亙週亙層亙延亙瀰亙懸亙橫亙瀋亙盤亙經亙綿亙聯亙蟠亙連亙追亙遐亙邪亙
Thành ngữ:亙古不滅亙古亙今亙古亙今亙古奇聞亙古新聞亙古未有亙古未聞亙古通今瀰天亙地瀰山亙野瀰日亙時遙亙韆裡
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: extend across, through; from
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gèn
Zhuyin: ㄍㄣˋ