Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wáng Zhuyin: ㄨㄤˊ Yueping: Guangdong: wong4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:仼字仼音仼义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wáng
Zhuyin: ㄨㄤˊ
快步急行。