Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhōng Zhuyin: ㄓㄨㄥ Yueping: Guangdong: zung1
Minnan: chiong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:伀蒙佂伀征伀
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: excited
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhōng
Zhuyin: ㄓㄨㄥ
〔~矇〕恐惧状,如“~~狼狈,惧以轻遇。”
对公公的一种称呼。对丈夫哥哥的称呼。