Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nì Zhuyin: ㄋㄧˋ Yueping: Guangdong: nei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:我伲昨伲伲字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: we (Shanghai dialect)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǐ
Zhuyin: ㄋㄧˇ
伲,汝也。或作你。——《集韵》 你
另见nì
Pinyin 2: nì
Zhuyin: ㄋㄧˋ
。如:替伲大家争点光
我的;我们的 。如:伲帐
另见nǐ