Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bēng Zhuyin: ㄅㄥ Yueping: Guangdong: ping1
Minnan: pheng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:伻图伻头犀伻走伻
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: messenger, emissary; send emissary
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bēng
Zhuyin: ㄅㄥ
使者 伻来,以图及献卜。——《书·洛诰》
仆人 。如:伻头(差人;奴仆)
使,令 。如:伻图(遣人绘图。引申为规划)