Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐ Zhuyin: ㄧˇ Yueping: Guangdong: ji5
Minnan: í Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:佁儗佁然佁躡
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ǎi
Zhuyin: ㄞˇ
痴呆的样子 佁,痴貌。从人,台声。——《说文》<br>佁,痴也。——《广韵》
危险 复守其母,没身不佁。——《马王堆汉墓帛书》
静止 。如:佁然
Pinyin 2: yǐ
Zhuyin: ㄧˇ
痴呆的样子