Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gōu Zhuyin: ㄍㄡ Yueping: kau3/keui1 Guangdong: keo3/kêu1
Minnan: khò·、kò· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:佝偻佝偻病佝瞀
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rickets
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gōu
Zhuyin: ㄍㄡ
佝偻 佝,病偻。——《集韵》
又如:佝偻病