Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cì Zhuyin: ㄘˋ Yueping: Guangdong: ci3
Minnan: chhù Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:佽助佽恤佽飞推佽比佽相佽
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: aid; help
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cì
Zhuyin: ㄘˋ
(形声。从人,次声。本义:依次排比)
同本义 决拾既佽,弓矢既调。——《诗·小雅》
帮助。予以支持或协助 人无兄弟,胡不佽焉。——《诗·唐风》