Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiú Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ Yueping: kau4 Guangdong: keo4
Minnan: kiû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:俅人俅俅俅字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ornamental cap
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiú
Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ
恭顺的样子 俅,冠饰貌。从人,求声。诗曰:弁服俅俅。——《说文》<br>载弁俅俅。——《诗·周南·丝衣》
戴 俅,戴也。——《尔雅》
用同“救” 当贫贱或急难时,资人俅援。——俞文豹《吹剑录全编》