Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pīng Zhuyin: ㄆㄧㄥ Yueping: Guangdong: ping1
Minnan: pheng Chaozhou: Tang: peng
Thứ tự nét:
Từ:令俜伶俜俜伶俜停
Thành ngữ:孤苦仃俜
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to trust to; send a message
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pīng
Zhuyin: ㄆㄧㄥ
(形声。从人,甹(pīng)声。本义:使) 使:放任 俜,使也。——《说文》。桂馥义证:“使也者,读如使酒之使。”