Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yān Zhuyin: ㄧㄢ Yueping: Guangdong: jim1
Minnan: iam Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:偣字偣音偣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ān
Zhuyin: ㄢ
指女性思想不纯正。