Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiā Zhuyin: ㄒㄧㄚ Yueping: Guangdong: gwaat3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:傄字傄音傄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiā
Zhuyin: ㄒㄧㄚ
a.健貌;b.无惮。