Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiào Zhuyin: ㄒㄧㄠˋ Yueping: haau6 Guangdong: hao6
Minnan: hāu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:傚字傚音傚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: imitate, mimic
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiào
Zhuyin: ㄒㄧㄠˋ
①。 效