Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: piào Zhuyin: ㄆㄧㄠˋ Yueping: Guangdong: piu1
Minnan: phiau、phiàu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:望尘僄声僄字僄音
Thành ngữ:望尘僄声
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: light; airy
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: piào
Zhuyin: ㄆㄧㄠˋ
矫捷;敏疾 僄,轻也。从人,票声。——《说文》
又如:僄轻(敏捷轻浮);僄悍(敏捷勇猛);僄勇(敏捷勇敢);僄突(敏捷快速);僄狡(敏捷勇猛)
轻薄 怠慢僄弃。——《荀子·脩身》
又如:僄弃(轻忽抛弃)
轻狂 僄狡锋侠。——《后汉书·袁绍传》
又如:僄急(轻狂急躁)