Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chèn Zhuyin: ㄔㄣˋ Yueping: Guangdong: can3
Minnan: chhin、chhìn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:灰儭儭字儭音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to assist; to give alms
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chèn
Zhuyin: ㄔㄣˋ
布施,也指给僧人的钱财 。如:儭施(布施);儭珠(布施之珠)
衬托,陪衬 残碧笼裙儭紫巾。——唐·白居易《见紫微花忆微之》 衬