Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 克 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: lǐ Zhuyin: ㄌㄧˇ Yueping: Guangdong: lei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:兣字兣音兣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: decigram; centigram
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gongli
Zhuyin:
公制重量单位―厘克(1/100克)的旧译。