Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 八 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: tiān Zhuyin: ㄊㄧㄢ Yueping: Guangdong: tin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:兲字兲音兲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: heaven; sky
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiān
Zhuyin: ㄊㄧㄢ