Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 丷 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chǎn Zhuyin: ㄔㄢˇ Yueping: Guangdong: cin2
Minnan: thián Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:冁尔冁然冁衮
Thành ngữ:冁然一笑冁然而笑
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: smile
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎn
Zhuyin: ㄔㄢˇ
笑 桓公冁然而笑。——《庄子·达生》
又如:冁然(笑的样子);冁尔(笑的样子)