Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 冂 Cấu trúc: 镶嵌结构 简体:
Pinyin: cè Zhuyin: ㄘㄜˋ Yueping: chaak8 Guangdong: cag3
Minnan: chheh、chhek Chaozhou: cêh4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:相冊簿冊書冊作冊俸冊免冊兔冊冊書冊免冊函冊功冊勳冊匣冊印冊曆冊葉冊名冊命
Thành ngữ:人手一冊兔園冊子典冊高文梵冊貝葉連篇纍冊高文典冊高文大冊
Xiehouyu:湘繡被麵包畫冊----話裡有話
Nghĩa tiếng Anh: book, volume
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cè
Zhuyin: ㄘㄜˋ