Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 冫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǐng Zhuyin: ㄇㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ming5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:凕冷凕字凕音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐng
Zhuyin: ㄇㄧㄥˇ
〔~冷〕寒冷的样子。