Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 刁 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ Yueping: Guangdong: lei4
Minnan: Chaozhou: Tang: liə
Thứ tự nét:
Từ:剺栎剺耳剺面
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mark
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lí
Zhuyin: ㄌㄧˊ
割;划开 。如:剺面(以刀划面);剺耳(割耳流血);剺栎(分别节制貌)