Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ Yueping: jai1 Guangdong: zei1
Minnan: che Chaozhou: zi3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:劑量散劑丸劑乳劑沖劑分劑製劑券劑劑型劑子劫劑醫劑十劑合劑峻劑催化劑催吐劑興奮劑
Thành ngữ:調劑鹽梅酌盈劑虛
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: medicinal preparation
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ