Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 力 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mò Zhuyin: ㄇㄛˋ Yueping: Guangdong: mok6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:劰字劰音劰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: miǎo
Zhuyin: ㄇㄧㄠˇ
勤快。