Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 4 Bộ thủ: 勹 Cấu trúc: 右上包围结构
Pinyin: jiū Zhuyin: ㄐㄧㄡ Yueping: Guangdong: gau1
Minnan: khiu Chaozhou: giu1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:勼合勼字勼音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to hook, entice, inveigle; surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiū
Zhuyin: ㄐㄧㄡ
聚集 勼,聚也。——《说文》
又如:勼合(集合;会合)