Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 匚 Cấu trúc: 左三包围结构
Pinyin: guǐ Zhuyin: ㄍㄨㄟˇ Yueping: Guangdong: gwai2
Minnan: khúi、kúi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:函匦匦书匦使匦函匦匣匦旌匦牍匦院封匦投匦理匦诣匦铜匦招谏匦理匦使
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: small box; chest, casket
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guǐ
Zhuyin: ㄍㄨㄟˇ
(簋的古字) 匣子,小箱子 。如:匦函,匦匣(朝廷接受臣民投书的匣子);匦牍(盛放物品的匣子);票匦
藏于匦中 日者相传,寸楮必匦,人往谒公,以我墨贽。——清·魏源《登太行绝顶》