Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 又 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhuó Zhuyin: ㄓㄨㄛˊ Yueping: Guangdong: zyut3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:叕字叕音叕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to connect
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuó
Zhuyin: ㄓㄨㄛˊ
连缀。
短,不足:“圣人之思脩,愚人之思~。”
Pinyin 2: yǐ
Zhuyin: ㄧˇ
张网的样子。
Pinyin 3: lì
Zhuyin: ㄌㄧˋ
止。
系。
Pinyin 4: jué
Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ
速。