Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chǐ Zhuyin: ㄔˇ Yueping: Guangdong: cek3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:叺字叺音叺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a straw bag; a tobacco pouch
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǐ
Zhuyin: ㄔˇ
口气语,无定义。