Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐn Zhuyin: ㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: jan5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:吲哚吲字吲音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: smile at; sneer at
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐn
Zhuyin: ㄧㄣˇ
吲哚 有机化合物。亦称"氮杂茚"。
吲唑 有机化合物。亦称"二氮杂茚"。
Pinyin 2: shěn
Zhuyin: ㄕㄣˇ
讥笑。 哂
呻吟;鸣叫。 呻