Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qǐ Zhuyin: ㄑㄧˇ Yueping: Guangdong: kai2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:呇字呇音呇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: star
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qǐ
Zhuyin: ㄑㄧˇ
明亮的星。