Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fū Zhuyin: ㄈㄨ Yueping: Guangdong: fu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:呋喃呋喃西林呋字
Thành ngữ:
Xiehouyu:呋舵的小舟----随波逐流
Nghĩa tiếng Anh: (呋喃) furan (C₄H₄O)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fū
Zhuyin: ㄈㄨ
呋喃 有机化合物之一。无色液体。用于制药。它也是重要的化工原料。