Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jī Zhuyin: ㄐㄧ Yueping: Guangdong: gat1
Minnan: khiat、kiat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:呱咭咭叮咭咕咭唂咭啈咭力骨碌咭咧呱啦咭咭刮刮咭咭呱呱咭咭咯咯咭咭哝哝咭咭嘎嘎咭咭格格咭哩咕哝咭噔咯噔咭溜搭剌
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to guard (from Engl. ’guard’); a card (from Engl. ’card’); young and pretty (from Engl. ’kid’)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jī
Zhuyin: ㄐㄧ
。如:咭聒(嘟囔;唠叨);咭咭汩汩(咕咕哝哝);咭咭聒聒(嘟嘟囔囔);咭咶(说话絮叨,喋喋不休) 叽
语气词。表示鄙夷 。如:咭啈(瞒哄,欺骗);咭溜搭剌(极偏僻的角落)