Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xuǎn Zhuyin: ㄒㄩㄢˇ Yueping: Guangdong: hyun2
Minnan: hoan、soan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:咺字咺音咺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: majestic
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuǎn
Zhuyin: ㄒㄩㄢˇ
小孩哭泣:“悲愁於邑,不~可止兮。”
Pinyin 2: xuān
Zhuyin: ㄒㄩㄢ
光明,显耀:“赫兮~兮。”
权。