Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yè Zhuyin: ㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: waa1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:啘字啘音啘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wā
Zhuyin: ㄨㄚ
用法似“啊”而语气较强 耐看我马褂浪烂泥,要俚赔个啘!——《海上花列传》