Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wà Zhuyin: ㄨㄚˋ Yueping: Guangdong: wat1
Minnan: o̍at Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:咽嗢咿嗢噎嗢噱嗢髈咍嗢噱
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a loud, prolonged laugh
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wà
Zhuyin: ㄨㄚˋ
(形声。从口,昷声。本义:咽)
咽,通过口和喉关入胃内 嗢,咽也。——《说文》
又如:嗢咽(吞咽,饮吞)
笑 乐不胜谓之嗢噱。——《通俗文》<br>嗢噱终日。——《琴赋》
又如:嗢呼(笑呼)
吐出 。如:嗢嗢(反胃欲呕的声音)