Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zuī Zhuyin: ㄗㄨㄟ Yueping: Guangdong: ceoi1
Minnan: chôe、chui Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嗺酒摧嗺嗺字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zuī
Zhuyin: ㄗㄨㄟ
撮口作声。
口动的样子。
嗟叹。
Pinyin 2: suī
Zhuyin: ㄙㄨㄟ
席间祝辞催饮(酒)。
古代大曲的一解。