Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chuài Zhuyin: ㄔㄨㄞˋ Yueping: chaai3/cheui3 Guangdong: cai3/cêu3
Minnan: chòe Chaozhou: zuh4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:余嘬吮嘬呜嘬咂嘬咕嘬姑嘬嘬瘪子惊嘬嘬
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to lap; to suck
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuài
Zhuyin: ㄔㄨㄞˋ
大口吞食 。如:嘬嘬(疾食貌);嘬嘬(吞食)
叮,咬 。如:嘬樘(咬,叮)
另见zuō
Pinyin 2: zuō
Zhuyin: ㄗㄨㄛ
(形声。从口,最声。本义:吸吮)
同本义 于是乃相与聚嘬其母(体)而食之。——《韩非子·说林下》<br>狐狸食之,蝇蚋姑嘬之。——《孟子·滕文公上》
又如:嘬奶;嘬柿子
一口吃下去 毋嘬炙。——《礼记·曲礼》
又如:嘬炙(一口把大块烤肉吞食下去);嘬嘬(贪食的样子);嘬兵(大举兴兵。嘬,贪食)