Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chuáng Zhuyin: ㄔㄨㄤˊ Yueping: Guangdong: cong4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:噇字噇音噇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: eating and drinking without restraint
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuáng
Zhuyin: ㄔㄨㄤˊ
毫无节制地大吃大喝 。如:噇吃(吃喝);噇脓捣血(詈词。犹言乱吃胡用)
胡诌 噇发迹话,使寒门发愤;讲负心底,令奸汉包羞。——宋·罗烨《醉翁谈录》