Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huō Zhuyin: ㄏㄨㄛ Yueping: Guangdong: o2
Minnan: gōa、he̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:唶嚄啾嚄嚄咋嚄唶嚄嚄
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: roar
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huō
Zhuyin: ㄏㄨㄛ
表示惊讶 。如:嚄!好大的鱼!
另见huò;ǒ
Pinyin 2: huò
Zhuyin: ㄏㄨㄛˋ
大呼;大笑 。如:嚄唶(大笑,大呼。形容气势很盛)
叹词,表示惊讶 武帝下车泣曰:“嚄!大姊,何藏之深也!”——《史记》
另见huò;ǒ