Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cā Zhuyin: ㄘㄚ Yueping: Guangdong: caat3
Minnan: Chaozhou: cag4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:咔嚓咯嚓啪嚓喀嚓霍嚓嘁里咔嚓嘁里喀嚓
Thành ngữ:嘁嘁嚓嚓嘁嘁嚓嚓
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a cracking or snapping sound
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cā
Zhuyin: ㄘㄚ
物体与物体相擦而过时发出的一种声响 。如:汽车“嚓”的一声停了下来
另见chā
Pinyin 2: chā
Zhuyin: ㄔㄚ
——见“喀嚓”(kāchā)、“啪嚓”(pāchā)
另见cā