Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ Yueping: Guangdong: bok3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嚗字嚗音嚗义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bó
Zhuyin: ㄅㄛˊ
象声词:~然作声。其扇~然裂为两半。
怒声。
Pinyin 2: pào
Zhuyin: ㄆㄠˋ
声。
Pinyin 3: bào
Zhuyin: ㄅㄠˋ
〔~喿〕声音嘈杂。