Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cà Zhuyin: ㄘㄚˋ Yueping: Guangdong: caap3
Minnan: chhap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:囃字囃音囃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to play (on an instrument); to accompany; to banter, jeer
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zá
Zhuyin: ㄗㄚˊ
〔嘈~〕(声音)杂乱而喧闹。 嘈杂
Pinyin 2: cà
Zhuyin: ㄘㄚˋ
跳舞时的音乐伴奏声。