Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zá Zhuyin: ㄗㄚˊ Yueping: Guangdong: zaan3
Minnan: chàn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嘈囋囋念囋字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zá
Zhuyin: ㄗㄚˊ
多言 故不问而告谓之傲,问一而告二谓之囋。——《荀子》
另见zàn
Pinyin 2: zàn
Zhuyin: ㄗㄢˋ
讥嘲 囋,讥囋,嘲也。——《广韵》
又如:囋念(狡猾)
夸赞 痴珠囋声好,跨进屏门。——《花月痕》
另见zá