Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 囗 Cấu trúc: 全包围结构
Pinyin: quān Zhuyin: ㄑㄩㄢ Yueping: Guangdong: hyun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:圏字圏音圏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to circle; a circle; corral
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: quān
Zhuyin: ㄑㄩㄢ
(日本汉字)。 圈
Pinyin 2: juàn
Zhuyin: ㄐㄩㄢˋ
(日本汉字)。 圈
Pinyin 3: juān
Zhuyin: ㄐㄩㄢ
(日本汉字)。 圈