Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yí Zhuyin: ㄧˊ Yueping: Guangdong: ji4
Minnan: î Chaozhou: Tang: iə
Thứ tự nét:
Từ:圯下圯桥圯上书圯下老圯桥书圯上老人圯下兵法进履圯桥
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bridge, bank
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yí
Zhuyin: ㄧˊ
橋 良尝间从容步游下邳圯上。——《史记》
後來沿称該桥为圯 我來圯桥上,怀古钦英风。——李白《经下邳圯桥怀张子房》