Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ní Zhuyin: ㄋㄧˊ Yueping: nai4 Guangdong: nei4
Minnan: lê、nî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鸦片坭坭字坭音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mud, mire; to paste, to plaster
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ní
Zhuyin: ㄋㄧˊ
泥 用于“红毛坭”
地名用字。如:白坭(在广东)