Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiōng Zhuyin: ㄐㄩㄥ Yueping: Guangdong: gwing1
Minnan: keng、kéng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:大坰之惭坰字坰音
Thành ngữ:大坰之惭
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: wilds
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiōng
Zhuyin: ㄐㄩㄥ
(形声。从土,冋(jiǒng)声。本义:都邑的远郊) 同本义 邑外谓之郊,郊外谓之牧,牧外谓之野,野外谓之林,林外谓之坰。象远界也。——《说文》<br>在坰之野。——《诗·鲁颂·坰》。传:“远野也。”<br>出行经坰外。——《列子·黄帝》