Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: da Zhuyin: ㄉㄚ˙ Yueping: Guangdong: daat3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:圪垯垯字垯音
Thành ngữ:榆木圪垯
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dà
Zhuyin: ㄉㄚˋ
如:陕甘宁——我的家,几眼新窑在这垯
“圪垯”(gēda)