Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 土 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chǒng Zhuyin: ㄔㄨㄥˇ Yueping: Guangdong: cung2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:埫字埫音埫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǒng
Zhuyin: ㄔㄨㄥˇ
〔~塎〕不安。
Pinyin 2: shǎng
Zhuyin: ㄕㄤˇ
土地面积计算单位。 垧